Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sâu bướm" (1)
sâu bướm

Tiếng Anh
Danh từcaterpillar
Sâu bướm ăn lá cây.
The caterpillar eats leaves.
Từ liên quan "sâu bướm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sâu bướm" (1)
Sâu bướm ăn lá cây.
The caterpillar eats leaves.
